Hoa hòe là một loại thực vật được sử dụng làm dược liệu trong y học cổ truyền. Nó có thể dùng để điều trị các bệnh lý của hệ mạch máu, hệ tuần hoàn, cải thiện giấc ngủ, và nhiều lợi ích khác. Vậy đặc điểm cây thuốc, thành phần hóa học và tác dụng dược lý của hoa hòe là gì?
1. Hoa hòe là gì?
Hoa hòe, còn được gọi là Hòe mễ, Hòe hoa mễ, hoặc Hòe hoa, có tên khoa học là Sophora japonica L. thuộc họ Cánh bướm (Fabaceae). Đây là loại cây thân gỗ, cao từ 5-6 mét, có vỏ sùi. Lá cây mọc kép, so le, mỗi lá gồm từ 7 đến 17 lá chét. Hoa hòe có hình dạng cánh bướm và màu vàng trắng khi nở. Quả cây có hình giáp dài hoặc hơi cong ở giữa và chứa hạt.
Cây hoa hòe dễ trồng và mọc hoang ở nhiều nơi trong cả nước, đặc biệt là vùng Trung Bộ. Cây có thể được trồng bằng cách giâm cành và thu hoạch sau 3-4 năm. Ngoài tác dụng làm dược liệu, hoa hòe còn được sử dụng làm chất nhuộm vàng tự nhiên cho vải.
Phần dược liệu của cây hoa hòe chính là nụ hoa chưa nở. Những nụ hoa này được thu hái, sấy khô, bảo quản và sử dụng.
2. Thành phần hóa học
Hoa hòe chứa nhiều hợp chất phytonutrient có hoạt tính cao, có lợi cho sức khỏe, bao gồm:
- Flavonoid, troxerutin và oxymatrine: Chất chống oxy hóa, hỗ trợ chức năng tim mạch, an thần.
- Rutin: Hoạt chất quan trọng nhất trong hoa hòe, là một glucozid. Khi thủy phân, rutin sẽ cho ra quercetin (C15H10O7), glucoza và ramnoza. Rutin tan được trong nước, tan nhiều trong cồn và không tan trong ete clorofom và benzen.
Nụ hoa chưa nở chứa từ 6-30% rutin, rất có lợi cho hệ tuần hoàn. Nếu hoa đã nở, hàm lượng rutin sẽ giảm đi nhiều. Do đó, thời điểm thu hái dược liệu lý tưởng là lúc có nhiều nụ to, trước mùa hoa nở, thường vào các tháng 7, 8, 9.
3. Tác dụng dược lý của hoa hòe
Theo y học cổ truyền
Hoa hòe có vị đắng nhẹ, tính hàn, quy kinh Can và Đại Trường, có mùi thơm đặc trưng và thuộc nhóm thuốc cầm máu. Tác dụng của hoa hòe bao gồm:
- Lương huyết, thanh nhiệt, chỉ huyết.
- Chữa các chứng đại tiện ra máu, rong kinh, băng huyết, chảy máu cam do huyết nhiệt, viêm nhiễm.
- Điều trị các chứng huyễn vựng, đau đầu, mất ngủ.
Theo y học hiện đại
Hoa hòe có nhiều tác dụng dược lý hiện đại như:
- Chống oxy hóa mạnh mẽ, hỗ trợ sức khỏe hệ tuần hoàn.
- Rutin (vitamin PP) trong hoa hòe giúp tăng sức bền và sự dẻo dai của thành mạch.
- Hỗ trợ điều trị cao huyết áp, xơ vữa động mạch.
- Hỗ trợ điều trị di chứng sau tai biến mạch máu não.
- Tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, điều trị các bệnh lý viêm gan do virus siêu vi B, C.
- Bảo vệ tế bào gan, chống ngưng kết tiểu cầu.
- Hạ cholesterol máu, giảm co thắt cơ trơn phế quản và ruột (thành phần quercetin).
- Điều trị chảy máu cam, trĩ gây xuất huyết.
- Tăng sức đề kháng cho cơ thể, đặc biệt ở những bệnh nhân suy nhược, bệnh lao.
4. Một số lưu ý khi sử dụng hoa hòe
- Tính hàn: Hoa hòe có tính hơi hàn, nên người có Tỳ vị hư yếu (hay bị đau bụng, khó tiêu, chậm tiêu) cần thận trọng khi sử dụng. Nên kết hợp với các loại dược liệu có tính ấm để cân bằng.
- Thiếu máu: Bệnh nhân bị thiếu máu, hay choáng, đau đầu chóng mặt không nên sử dụng hoa hòe.
- Phụ nữ có thai: Chưa có bằng chứng về hiệu quả an toàn cho thai nhi, do đó phụ nữ có thai không nên sử dụng trà hoa hòe hay các dược phẩm chứa hoa hòe.
- Liều lượng: Hoa hòe không có độc tính, nhưng nếu lạm dụng với hàm lượng quá cao có thể gây ra một số biến chứng nghiêm trọng hơn.
- Phối hợp thuốc: Khi kết hợp điều trị với bất kỳ loại thuốc Tây y nào, cần có sự tư vấn của bác sĩ để đề phòng các tương tác bất lợi.
Tóm lại, hoa hòe là một loại dược liệu thiên nhiên có nhiều công dụng cho sức khỏe, đặc biệt là tác dụng trên hệ mạch máu và hạ huyết áp. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền để sử dụng vị thuốc này một cách an toàn và hiệu quả.